bàn cuốc
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ kuək˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˧ kuək˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩ kuək˧˥/
鍬の刃 enhoe board
名詞
鍬の刃
hoe board
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
鍬の刃
性質・状態
農業で土を耕すための鍬の平らな刃の部分
vi Ông ấy dùng bàn cuốc để xới tơi mảnh đất trong vườn.
ja 彼は鍬の刃で畑の土を耕した。
形容詞
語義 2
形容詞
平らな
鍬の刃のように平らで広い形をしている
vi Đám mây trên bầu trời có hình dạng bàn cuốc rất độc đáo.
ja 空の雲は非常にユニークな平らな形をしていた。
構成
bàn / cuốc / 盤鋦
▸
構成
bàn / cuốc / 盤鋦
漢字
音節対応から推定
代表候補
盤鋦
音節ごとの候補
bàn
盤
cuốc
鋦(鵴 / 𨨠 / 𨫵 / 𪅦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trứng cuốc / răng bàn cuốc / tàu cuốc / cày cuốc …
▸
類語
trứng cuốc / răng bàn cuốc / tàu cuốc / cày cuốc …
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …
▸
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …