trứng cuốc
音声
斑点のある enspotted
形容詞
斑点のある
spotted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
斑点のある
性質・状態
表面に小さな斑点がたくさんある状態。
vi Con chó nhỏ có bộ lông trứng cuốc trông rất dễ thương.
ja その子犬はとても可愛らしい斑点の毛並みをしている。
構成
trứng / cuốc / 𠨡鋦
▸
構成
trứng / cuốc / 𠨡鋦
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠨡鋦
音節ごとの候補
trứng
𠨡
cuốc
鋦(鵴 / 𨨠 / 𨫵 / 𪅦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung cuộc / bàn cuốc / răng bàn cuốc / tàu cuốc …
▸
類語
trung cuộc / bàn cuốc / răng bàn cuốc / tàu cuốc …
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …
▸
用法
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …