xuân đào
音声
ネクタリン ennectarine
名詞
ネクタリン
nectarine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ネクタリン
接続・論理
桃に似ているが、産毛がなく皮が滑らかな果物。
vi Quả xuân đào có vỏ nhẵn bóng.
ja ネクタリンは皮が滑らかだ。
構成
xuân / đào / 漢越語。漢字は 春桃 …
▸
構成
xuân / đào / 漢越語。漢字は 春桃 …
成り立ち漢越語。漢字は 春桃
漢字
出典照合済み
代表候補
春桃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ネクタリン
▸
類語
ネクタリン
用法
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …
▸
用法
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …