xếp
発音
北部
/sep˧˥/
中部
/sḛp˩˧/
南部
/sep˧˥/
音声
並べる enarrange
動詞
並べる
arrange
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
並べる (arrange)
語義 1
動詞
並べる
操作・使用
計画や必要に従って、物を一定の位置や順序に置く。
vi Cô ấy đang xếp lại những cuốn sách trên kệ cho thật gọn gàng.
ja 彼女は本を棚にきちんと並べています。
畳む (fold)
語義 1
動詞
畳む
紙や布などを、部分が重なるように折る。
vi Mẹ dạy tôi cách xếp quần áo thật nhanh sau khi giặt xong.
ja 母は洗濯後、服を早くたたむ方法を教えてくれました。
類語
xép / xẹp / xếp loại / xếp chồng …
▸
類語
xép / xẹp / xếp loại / xếp chồng …
用法
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …
▸
用法
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …