vi rút
音声
ウイルス envariant of virus
名詞
ウイルス
variant of virus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ウイルス
接続・論理
ウイルスという言葉の別表記または形式。
vi Loại vi rút này có thể lây lan rất nhanh trong cộng đồng.
ja このウイルスは地域社会で非常に速く広がります。
構成
vi / rút
▸
構成
vi / rút
用法
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu …
▸
用法
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu …