Việt ngữ
発音
北部
/viə̰ʔt˨˩ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/jiə̰k˨˨ ŋɨ˧˩˨/
南部
/jiək˨˩˨ ŋɨ˨˩˦/
音声
ベトナム語 enVietnamese language
名詞
ベトナム語
Vietnamese language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベトナム語
接続・論理
ベトナムの人々が話す言語を指す別の言葉。
vi Việt ngữ là ngôn ngữ chính thức của Việt Nam.
ja ベトナム語はベトナムの公式言語である。
構成
việt / ngữ / 漢越語。漢字は 越語 …
▸
構成
việt / ngữ / 漢越語。漢字は 越語 …
成り立ち漢越語。漢字は 越語
漢字
出典照合済み
代表候補
越語
音節ごとの候補
việt
越
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quốc ngữ / tiếng Việt / tiếng Việt Nam / tiếng Kinh …
▸
類語
quốc ngữ / tiếng Việt / tiếng Việt Nam / tiếng Kinh …
用法
việt ngữ học / việt nam / việt phục / tiếng việt …
▸
用法
việt ngữ học / việt nam / việt phục / tiếng việt …