Việt bính
音声
広東語拼音 enJyutping
名詞
広東語拼音
Jyutping
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
広東語拼音
接続・論理
広東語の音声をラテン文字で表記する翻字システム。
vi Việt bính là một hệ thống phiên âm phổ biến cho tiếng Quảng Đông.
ja 広東語拼音は広東語の一般的な翻字システムである。
構成
việt / bính / 漢越語。漢字は 粵拼 …
▸
構成
việt / bính / 漢越語。漢字は 粵拼 …
成り立ち漢越語。漢字は 粵拼
漢字
出典照合済み
代表候補
粵拼
音節ごとの候補
việt
越
bính
丙(柄 / 炳)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quyền bính / hạ thái bính / xuân thái bính / hỏa bính …
▸
類語
quyền bính / hạ thái bính / xuân thái bính / hỏa bính …
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …
▸
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …