vớ bở
発音
北部
/vəː˧˥ ɓə̰ː˧˩˧/
中部
/jə̰ː˩˧ ɓəː˧˩˨/
南部
/jəː˧˥ ɓəː˨˩˦/
一攫千金 enstrike it rich
動詞
一攫千金
strike it rich
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
一攫千金
基本動詞
労せずして予期せぬ大きな利益を得ること。
vi Anh ta vừa vớ bở một khoản tiền lớn.
ja 彼は思わぬ大金を手に入れた。
構成
vớ / bở
▸
構成
vớ / bở
類語
vô bờ / vô bổ / vớ / vớ vẩn …
▸
類語
vô bờ / vô bổ / vớ / vớ vẩn …
用法
quần vớ / mèo mù vớ cá rán / bở hơi tai / thấy bở thì đào, thấy mềm thì đục …
▸
用法
quần vớ / mèo mù vớ cá rán / bở hơi tai / thấy bở thì đào, thấy mềm thì đục …