vặt vãnh
発音
北部
/va̰ʔt˨˩ vaʔajŋ˧˥/
中部
/ja̰k˨˨ jan˧˩˨/
南部
/jak˨˩˨ jan˨˩˦/
音声
些細な entrivial
形容詞
些細な
trivial
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
些細な
性質・状態
小さく重要ではなく、注意を払う価値のない事柄。
vi Đó chỉ là một lỗi vặt vãnh.
ja それは単なる些細なミスだ。
構成
vặt
▸
構成
vặt
類語
vặt / lặt vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt …
▸
類語
vặt / lặt vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt …
用法
sai vặt / ăn vặt / dằn vặt / rao vặt
▸
用法
sai vặt / ăn vặt / dằn vặt / rao vặt