vật chứng
発音
北部
/və̰ʔt˨˩ ʨɨŋ˧˥/
中部
/jə̰k˨˨ ʨɨ̰ŋ˩˧/
南部
/jək˨˩˨ ʨɨŋ˧˥/
音声
物的証拠 enmaterial evidence
名詞
物的証拠
material evidence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
物的証拠
政治・制度
裁判において証拠として使われる実物の物体。
vi Cảnh sát đã thu thập tất cả vật chứng tại hiện trường.
ja 警察は現場ですべての物的証拠を収集した。
構成
vật / chứng / 漢越語。漢字は 物證 …
▸
構成
vật / chứng / 漢越語。漢字は 物證 …
成り立ち漢越語。漢字は 物證
漢字
出典照合済み
代表候補
物證
音節ごとの候補
vật
物
chứng
證
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiện vật / chứng cớ / tang chứng / tang tích …
▸
類語
hiện vật / chứng cớ / tang chứng / tang tích …
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …
▸
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …