vương chất
発音
北部
/vɨəŋ˧˧ ʨət˧˥/
中部
/jɨəŋ˧˥ ʨə̰k˩˧/
南部
/jɨəŋ˧˧ ʨək˧˥/
音声
王質 enproper name
固有名詞
王質
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
王質
王質(おうしつ)。人名。
vi Tên "vương chất" xuất hiện trong văn bản.
ja 「王質」という名が文書に現れる。
構成
vương / chất / 王質
▸
構成
vương / chất / 王質
漢字
音節対応から推定
代表候補
王質
音節ごとの候補
vương
王
chất
質(鑕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …
▸
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …