vũ thạnh
発音
北部
/vuʔu˧˥ tʰa̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ju˧˩˨ tʰa̰n˨˨/
南部
/ju˨˩˦ tʰan˨˩˨/
音声
武盛 enproper name
固有名詞
武盛
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
武盛
武盛(ぶせい)。人名。
vi Tên "vũ thạnh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「武盛」という名が文書に現れる。
構成
vũ
▸
構成
vũ
用法
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công
▸
用法
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công