vũ ninh
発音
北部
/vuʔu˧˥ nïŋ˧˧/
中部
/ju˧˩˨ nïn˧˥/
南部
/ju˨˩˦ nɨn˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Tên "vũ ninh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ヴーニン」という名前が文書に現れる。
構成
vũ / ninh
▸
構成
vũ / ninh
用法
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …
▸
用法
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …