võ sĩ
発音
北部
/vɔʔɔ˧˥ siʔi˧˥/
中部
/jɔ˧˩˨ ʂi˧˩˨/
南部
/jɔ˨˩˦ ʂi˨˩˦/
武道家 enmartial artist
3 語義
3 つの意味
2 構成語
名詞
武道家
martial artist
名詞
戦士
warrior
名詞
侍
samurai
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
武道家 (martial artist)
語義 1
名詞
武道家
スポーツ・運動
Sports
格闘技の選手。
vi Người võ sĩ đang tích cực tập luyện cho trận đấu.
ja 武道家は試合に向けて訓練中だ。
戦士 (warrior)
語義 1
名詞
戦士
戦場で戦う勇敢な戦士。
vi Các võ sĩ dũng cảm đã chiến đấu hết mình.
ja 勇敢な戦士たちが戦場で全力を尽くした。
侍 (samurai)
語義 1
名詞
侍
日本の歴史的な支配階級である戦士。
vi Những võ sĩ Samurai luôn tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.
ja 侍は厳格な規律を守る。