võ công
発音
北部
/vɔʔɔ˧˥ kəwŋ˧˧/
中部
/jɔ˧˩˨ kəwŋ˧˥/
南部
/jɔ˨˩˦ kəwŋ˧˧/
音声
武術 enmartial arts skills
名詞
武術
martial arts skills
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
武術
接続・論理
武術で練習し発展させた戦闘スキルや技術
vi Anh ấy đã dành nhiều năm để rèn luyện võ công một cách chăm chỉ.
ja 彼は武術の練習に長年懸命に取り組んできた。
構成
võ / công / 羽工
▸
構成
võ / công / 羽工
漢字
音節対応から推定
代表候補
羽工
音節ごとの候補
võ
羽(㽳)
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
võ thuật / võ / võ nhân / võ phục …
▸
類語
võ thuật / võ / võ nhân / võ phục …
用法
văn trị võ công / võ đường / múa võ / vò võ …
▸
用法
văn trị võ công / võ đường / múa võ / vò võ …