vôn kế
発音
北部
/von˧˧ ke˧˥/
中部
/joŋ˧˥ kḛ˩˧/
南部
/joŋ˧˧ ke˧˥/
電圧計 envoltmeter
名詞
電圧計
voltmeter
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
電圧計
接続・論理
回路の電圧を測定するための測定器。
vi Kỹ thuật viên dùng vôn kế để kiểm tra mạch điện.
ja 技術者は電圧計を使って回路を検査する。