vô thủy vô chung
発音
北部
/vo˧˧ tʰwḭ˧˩˧ vo˧˧ ʨuŋ˧˧/
中部
/jo˧˥ tʰwi˧˩˨ jo˧˥ ʨuŋ˧˥/
南部
/jo˧˧ tʰwi˨˩˦ jo˧˧ ʨuŋ˧˧/
音声
果てしない enboundless
成句
果てしない
boundless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
果てしない
接続・論理
Without beginning or end, having no clearly defined start or finish.
構成
vô / thủy
▸
構成
vô / thủy
類語
vô thuỷ vô chung
▸
類語
vô thuỷ vô chung
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …