vô phúc
音声
不運 enunlucky
形容詞
不運
unlucky
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
不運 (unlucky)
語義 1
形容詞
不運な
性質・状態
運が悪く、恵まれないこと。
vi Một người vô phúc thường gặp nhiều rủi ro.
ja 不運な人はよくリスクに直面する。
下劣 (mean or crude)
語義 1
形容詞
卑劣な
品性や素行が悪く、卑しいこと。
vi Đừng để ý đến những lời nói của kẻ vô phúc đó.
ja あの下劣な者の言葉など気にするな。
構成
vô / phúc
▸
構成
vô / phúc
類語
võ phục
▸
類語
võ phục
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …