phúc kiến
発音
北部
/fuk˧˥ kiən˧˥/
中部
/fṵk˩˧ kiə̰ŋ˩˧/
南部
/fuk˧˥ kiəŋ˧˥/
音声
福建 enplace name
固有名詞
福建
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
福建 文化・固有名詞
中国の地名。
vi Phúc Kiến là tên của một địa danh.
ja 福建は地名です。
語義 2
固有名詞
phúc kiến
構成
phúc / kiến / 福建
▸
構成
phúc / kiến / 福建
漢字
出典照合済み
代表候補
福建
音節ごとの候補
phúc
福
kiến
見
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hạnh phúc / tâm phúc / phúc đáp / phúc tình …
▸
用法
hạnh phúc / tâm phúc / phúc đáp / phúc tình …