vô hình chung
音声
不適切な表記 ennonstandard spelling
副詞
不適切な表記
nonstandard spelling
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不適切な表記 接続・論理
「vô hình trung(知らないうちに)」の誤った綴り。
vi Nhiều người dùng cụm từ vô hình chung thay cho vô hình trung.
ja 多くの人が「vô hình trung」の代わりに「vô hình chung」という句を使っている。
構成
vô hình / chung / 無形終
▸
構成
vô hình / chung / 無形終
漢字
音節対応から推定
代表候補
無形終
音節ごとの候補
vô
無
hình
形
chung
終
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / chung cư …
▸
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / chung cư …