bàn tay vô hình
音声
見えざる手 eninvisible hand
名詞
見えざる手
invisible hand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
見えざる手
お金・保険・税
自己利益の追求が結果として社会全体の利益に繋がるという経済原則。
vi Bàn tay vô hình điều tiết thị trường một cách hiệu quả.
ja 見えざる手が市場を効果的に調節する。
構成
bàn tay / vô hình / 盤拪無形
▸
構成
bàn tay / vô hình / 盤拪無形
漢字
音節対応から推定
代表候補
盤拪無形
音節ごとの候補
bàn
盤
tay
拪(𢬣)
vô
無
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
dễ như trở bàn tay / lòng bàn tay / gan bàn tay / trái tim bàn tay …
▸
用法
dễ như trở bàn tay / lòng bàn tay / gan bàn tay / trái tim bàn tay …