chung
発音
北部
/ʨuŋ˧˧/
中部
/ʨuŋ˧˥/
南部
/ʨuŋ˧˧/
音声
一般的 engeneral
形容詞
一般的
general
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
一般的 (general)
語義 1
形容詞
一般的
性質・状態
すべての人に属する、または集団の大部分の成員に関係すること。
vi Đây là sân chơi chung của tất cả mọi người.
ja これはみんなのための共用の遊び場です。
完了 (finish)
語義 1
動詞
終える
終点に達する、または特定の仕事や期間を完了すること。
vi Chúng tôi đã chung xong công việc của ngày hôm nay.
ja 私たちは今日の仕事を終えた。
杯 (small cup)
語義 1
名詞
盃
取っ手のない小さな杯で、ふつう酒を飲むために使う。
vi Ông ấy rót rượu vào một cái chung nhỏ.
ja 彼は酒を小さな杯に注いだ。
類語
chung cư / chung chi / chung triêu / chung thiên …
▸
類語
chung cư / chung chi / chung triêu / chung thiên …
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …
▸
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …