chung triêu
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ʨiəw˧˧/
中部
/ʨuŋ˧˥ tʂiəw˧˥/
南部
/ʨuŋ˧˧ tʂiəw˧˧/
音声
早朝から朝食後まで enearly morning to post-breakfast
名詞
早朝から朝食後まで
early morning to post-breakfast
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
早朝から朝食後まで 接続・論理
早朝から朝食を食べ終えるまでの時間帯。
vi Sương vẫn còn đọng trên lá vào lúc chung triêu.
ja 早朝から朝食までの時間帯、葉にはまだ露が残っていた。
構成
chung
▸
構成
chung
類語
chung cư / chung / chung chi / chung thiên …
▸
類語
chung cư / chung / chung chi / chung thiên …
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình
▸
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình