ty thể
発音
北部
/ti˧˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/ti˧˥ tʰe˧˩˨/
南部
/ti˧˧ tʰe˨˩˦/
音声
ミトコンドリア enmitochondria
名詞
ミトコンドリア
mitochondria
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミトコンドリア 接続・論理
細胞にエネルギーを供給する細胞小器官。
vi Ty thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra năng lượng cho tế bào.
ja ミトコンドリアは細胞にエネルギーを生み出す重要な役割をする。
構成
ty / thể
▸
構成
ty / thể
類語
ty vi / ty / ty trưởng / ty chức
▸
類語
ty vi / ty / ty trưởng / ty chức
用法
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …
▸
用法
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …