ty
発音
北部
/ti˧˧/
中部
/ti˧˥/
南部
/ti˧˧/
省庁 enprovincial board
名詞
省庁
provincial board
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
省庁
省において特定分野の行政や専門業務を担当する地方部局。
類語
ty vi / ty thể / ty trưởng / ty chức
▸
類語
ty vi / ty thể / ty trưởng / ty chức
用法
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …
▸
用法
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …