công ty con
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ti˧˧ kɔn˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ti˧˥ kɔŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ ti˧˧ kɔŋ˧˧/
子会社 ensubsidiary
1 語義
1 構成語
名詞
子会社
subsidiary
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
子会社
接続・論理
別の会社によって株式の過半数を所有・支配されている会社。
vi Công ty con này chuyên sản xuất các linh kiện cho tập đoàn mẹ.
ja この子会社は親会社のために部品を製造している。