tuổi đảng
発音
北部
/tuə̰j˧˩˧ ɗa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/tuəj˧˩˨ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/tuəj˨˩˦ ɗaːŋ˨˩˦/
党歴 enparty seniority
unknown
党歴
party seniority
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
党歴
政党での活動期間。
vi Ông ấy là một thành viên kỳ cựu với nhiều năm tuổi đảng.
ja 彼は長い党歴を持つベテランだ。
構成
tuổi / đảng
▸
構成
tuổi / đảng
類語
băng đảng / bạn đảng / đồ đảng / bè đảng …
▸
類語
băng đảng / bạn đảng / đồ đảng / bè đảng …
用法
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …
▸
用法
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …