tuần trăng
音声
朔望月 enlunation
名詞
朔望月
lunation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
朔望月
接続・論理
新月から次の新月までの期間。
vi Một tuần trăng kéo dài khoảng gần ba mươi ngày.
ja 一朔望月は約30日である。
構成
tuần / trăng / tuần + trăng の複合 …
▸
構成
tuần / trăng / tuần + trăng の複合 …
成り立ちtuần + trăng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
巡綾
音節ごとの候補
tuần
巡
trăng
綾(𢁋 / 𣎞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tuần trăng mật / cuối tuần / tuần lễ / tuần tra …
▸
用法
tuần trăng mật / cuối tuần / tuần lễ / tuần tra …