tuần trăng mật
音声
ハネムーン enhoneymoon
名詞
ハネムーン
honeymoon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハネムーン
接続・論理
新婚カップルが挙式後に過ごす休暇。
vi Cặp đôi mới cưới đang đi nghỉ tuần trăng mật.
ja 新婚カップルはハネムーンへ出かけている。
構成
tuần / trăng mật / 巡綾密
▸
構成
tuần / trăng mật / 巡綾密
漢字
音節対応から推定
代表候補
巡綾密
音節ごとの候補
tuần
巡
trăng
綾(𢁋 / 𣎞)
mật
密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trăng mật / ハネムーン
▸
類語
trăng mật / ハネムーン
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu
▸
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu