truyền kiếp
音声
遺伝性の enhereditary
形容詞
遺伝性の
hereditary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
遺伝性の
性質・状態
何世代にもわたって連続して受け継がれる。
vi Căn bệnh này có tính chất truyền kiếp qua nhiều đời.
ja この病気は代々遺伝する性質がある。
構成
truyền / kiếp / 傳刧
▸
構成
truyền / kiếp / 傳刧
漢字
音節対応から推定
代表候補
傳刧
音節ごとの候補
truyền
傳
kiếp
刧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …
▸
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …