truyền bá
発音
北部
/ʨwiə̤n˨˩ ɓaː˧˥/
中部
/tʂwiəŋ˧˧ ɓa̰ː˩˧/
南部
/tʂwiəŋ˨˩ ɓaː˧˥/
音声
伝播する enpropagate
動詞
伝播する
propagate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
伝播する
基本動詞
考えや信念、情報を広く行き渡らせること。
vi Họ đang nỗ lực truyền bá những kiến thức mới.
ja 彼らは新しい知識を広めるために努力している。
構成
truyền / bá / 漢越語。漢字は 傳播 …
▸
構成
truyền / bá / 漢越語。漢字は 傳播 …
成り立ち漢越語。漢字は 傳播
漢字
出典照合済み
代表候補
傳播
音節ごとの候補
truyền
傳
bá
百(伯 / 霸 / 耙)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tuyên truyền / quảng bá / loan / phát tán …
▸
類語
tuyên truyền / quảng bá / loan / phát tán …
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
truyền hình / truyền thông / truyền thống / vô tuyến truyền hình …