trung gian
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ zaːn˧˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ jaːŋ˧˥/
南部
/tʂuŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
中間 enintermediate
形容詞
中間
intermediate
2 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
中間 (intermediate)
語義 1
形容詞
中間
性質・状態
両者の間をつなぐ役割を果たす性質。
vi Đây là một bước trung gian quan trọng trong quy trình sản xuất của chúng tôi.
ja これは製造工程における重要な中間段階だ。
仲介人 (intermediary)
語義 1
名詞
仲介人
取引などの仲介を行う人や組織。
vi Chúng tôi cần một người trung gian để giúp giải quyết tranh chấp này.
ja この紛争を解決するために仲介人が必要だ。