trung đẳng
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ɗa̰ŋ˧˩˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ ɗaŋ˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ ɗaŋ˨˩˦/
音声
中級の enintermediate
形容詞
中級の
intermediate
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
中級の
性質・状態
初級と上級の間の能力や教育レベル。
vi Khóa học này dành cho những người có trình độ tiếng Anh trung đẳng.
ja このコースは英語中級レベルの人向けである。
unknown
語義 2
unknown
中級の
初級と上級の間の能力や教育レベル。
vi Anh ấy đang theo học tại một trường trung đẳng chuyên nghiệp.
ja 彼は中級職業学校で学んでいる。
構成
trung / đẳng / 中等
▸
構成
trung / đẳng / 中等
漢字
音節対応から推定
代表候補
中等
音節ごとの候補
trung
中
đẳng
等
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung gian / trung cấp / thượng đẳng / đồng đẳng …
▸
類語
trung gian / trung cấp / thượng đẳng / đồng đẳng …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …