nhất đẳng
発音
北部
/ɲət˧˥ ɗa̰ŋ˧˩˧/
中部
/ɲə̰k˩˧ ɗaŋ˧˩˨/
南部
/ɲək˧˥ ɗaŋ˨˩˦/
一級 enfirst class; top tier
unknown
一級
first class; top tier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
一級
分類の中で最高級の品質やカテゴリーに属すること。
vi Đây là loại gạo nhất đẳng được dùng để tiến vua ngày xưa.
ja これはかつて王に献上された一級の米である。
構成
nhất / đẳng / 一等
▸
構成
nhất / đẳng / 一等
漢字
音節対応から推定
代表候補
一等
音節ごとの候補
nhất
一
đẳng
等
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạng nhất / nhất phẩm / nhất hạng / thượng đẳng …
▸
類語
hạng nhất / nhất phẩm / nhất hạng / thượng đẳng …
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …
▸
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất …