Triển Chiêu
発音
北部
/ʨiə̰n˧˩˧ ʨiəw˧˧/
中部
/tʂiəŋ˧˩˨ ʨiəw˧˥/
南部
/tʂiəŋ˨˩˦ ʨiəw˧˧/
音声
man of integrity
名詞
man of integrity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
man of integrity
文化・固有名詞
A man of integrity refers to a person who is honest and has strong moral principles.
vi Mọi người đều tôn trọng anh ấy như một hình tượng Triển Chiêu.
ja Everyone respects him as a man of integrity.
構成
triển / chiêu / 展招
▸
構成
triển / chiêu / 展招
漢字
音節対応から推定
代表候補
展招
音節ごとの候補
triển
展
chiêu
招
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
triển lãm / triển khai / triển / triển vọng …
▸
類語
triển lãm / triển khai / triển / triển vọng …
用法
phát triển / thi triển / tiến triển / khai triển …
▸
用法
phát triển / thi triển / tiến triển / khai triển …