đăm chiêu
発音
北部
/ɗam˧˧ ʨiəw˧˧/
中部
/ɗam˧˥ ʨiəw˧˥/
南部
/ɗam˧˧ ʨiəw˧˧/
音声
思索にふける enpensive
形容詞
思索にふける
pensive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
思索にふける 性質・状態
深く考え込んでいる、または憂慮している様子。
vi Anh ấy ngồi đăm chiêu bên cửa sổ.
ja 彼は窓辺で思索にふけっていた。
構成
đăm / chiêu / đăm + chiêu の複合
▸
構成
đăm / chiêu / đăm + chiêu の複合
成り立ちđăm + chiêu の複合
類語
trí lự / trầm tư / trầm mặc / đăm đắm …
▸
類語
trí lự / trầm tư / trầm mặc / đăm đắm …
用法
táy đăm / chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức …
▸
用法
táy đăm / chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức …