tra
発音
北部
/ʨaː˧˧/
中部
/tʂaː˧˥/
南部
/tʂaː˧˧/
音声
鞘納め ensheathe
動詞
鞘納め
sheathe
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
鞘納め (sheathe)
語義 1
動詞
収める
基本動詞
刃物を柄にはめ込むか、刀を鞘に納めること。
vi Người lính tra kiếm vào vỏ sau khi buổi tập luyện kết thúc.
ja 兵士は訓練を終え、剣を鞘に納めた。
調査 (investigate)
語義 1
動詞
調査
事実を確認するために詳しく調べること。
vi Cảnh sát đang tra cứu hồ sơ để tìm thêm các tình tiết mới.
ja 警察は新事実を見つけるために記録を調査している。
古い (old (dialectal))
語義 1
形容詞
古い
ベトナム中北部の地方語で「古い」の意。
vi Cái áo này đã quá tra rồi.
ja このシャツはもう古すぎる。
類語
tra cứu / tra hỏi / tra khảo / tra vấn …
▸
類語
tra cứu / tra hỏi / tra khảo / tra vấn …
用法
kiểm tra / thanh tra / tuần tra / phúc tra …
▸
用法
kiểm tra / thanh tra / tuần tra / phúc tra …