điều tra viên
発音
北部
/ɗiə̤w˨˩ ʨaː˧˧ viən˧˧/
中部
/ɗiəw˧˧ tʂaː˧˥ jiəŋ˧˥/
南部
/ɗiəw˨˩ tʂaː˧˧ jiəŋ˧˧/
音声
捜査官 endetective or inspector
名詞
捜査官
detective or inspector
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
捜査官
接続・論理
事件解明のために証拠や情報を収集する専門家。
vi Điều tra viên đang thu thập bằng chứng tại hiện trường.
ja 捜査官が現場で証拠を収集している。
構成
điều tra / viên / 條查員
▸
構成
điều tra / viên / 條查員
漢字
音節対応から推定
代表候補
條查員
音節ごとの候補
điều
條
tra
查
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thanh tra viên / 捜査官
▸
類語
thanh tra viên / 捜査官
用法
điều tra dân số / cục điều tra liên bang / bản kết luận điều tra / diễn viên …
▸
用法
điều tra dân số / cục điều tra liên bang / bản kết luận điều tra / diễn viên …