trờn trợn
発音
北部
/ʨə̤ːn˨˩ ʨə̰ːʔn˨˩/
中部
/tʂəːŋ˧˧ tʂə̰ːŋ˨˨/
南部
/tʂəːŋ˨˩ tʂəːŋ˨˩˨/
目を少し見開いた enslightly wide-eyed
形容詞
目を少し見開いた
slightly wide-eyed
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
目を少し見開いた
性質・状態
驚きや威嚇により、目が少し大きく見開かれた状態。
vi Đứa trẻ trờn trợn mắt nhìn người lạ.
ja 子供は見知らぬ人を少し目を見開いて見た。
構成
trợn
▸
構成
trợn
類語
tròn trõn / ba trợn / trắng trợn / bặm trợn …
▸
類語
tròn trõn / ba trợn / trắng trợn / bặm trợn …
用法
trợn trạo / ba trợn ba trạo / phùng mang trợn mắt / phùng mồm trợn mắt
▸
用法
trợn trạo / ba trợn ba trạo / phùng mang trợn mắt / phùng mồm trợn mắt