trọng tâm
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ təm˧˧/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ təm˧˥/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ təm˧˧/
音声
中心 enmain point
名詞
中心
main point
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
中心 (main point)
語義 1
名詞
核心
場所・建物
物事や議論において、最も重要な部分や中心となる点。
vi Trọng tâm của bài giảng hôm nay là về lịch sử văn hóa Việt Nam.
ja 今日の講義の核心は、ベトナムの文化史についてである。
重心 (center of mass)
語義 1
名詞
図心
平面図形や物体の幾何学的な中心点。
vi Chúng ta cần xác định chính xác trọng tâm của hình phẳng này.
ja この平面図形の図心を正確に特定する必要がある。
語義 2
名詞
重心
物体全体の質量が集中していると見なせるバランスの点。
vi Trọng tâm của vật thể này nằm ở vị trí cân bằng giữa khối đế.
ja この物体の重心は、土台の中央のバランスが取れる位置にある。
構成
trọng / tâm
▸
構成
trọng / tâm
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …