trọng bệnh
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ ɓḛn˨˨/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ ɓəːn˨˩˨/
音声
重病 enserious illness
名詞
重病
serious illness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
重病
病気・体調
生命に危険を及ぼすほど深刻な病気。
vi Anh ấy vừa vượt qua một trận trọng bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
ja 彼は命に関わる重病を克服したばかりだ。
構成
trọng / bệnh / 漢越語。漢字は 重病 …
▸
構成
trọng / bệnh / 漢越語。漢字は 重病 …
成り立ち漢越語。漢字は 重病
漢字
出典照合済み
代表候補
重病
音節ごとの候補
trọng
重
bệnh
病
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bệnh / tật / bá chứng / chứng bệnh
▸
類語
bệnh / tật / bá chứng / chứng bệnh
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …