trầm tĩnh
発音
北部
/ʨə̤m˨˩ tïʔïŋ˧˥/
中部
/tʂəm˧˧ tïn˧˩˨/
南部
/tʂəm˨˩ tɨn˨˩˦/
音声
穏やかな encalm and quiet
形容詞
穏やかな
calm and quiet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
穏やかな
外見・性格
穏やかで冷静沈着な性格の人。
vi Anh ấy là một người rất trầm tĩnh ngay cả khi gặp khó khăn.
ja 彼は困難な状況でも非常に穏やかな人だ。
構成
trầm / tĩnh / 漢越語。漢字は 沉靜 …
▸
構成
trầm / tĩnh / 漢越語。漢字は 沉靜 …
成り立ち漢越語。漢字は 沉靜
漢字
出典照合済み
代表候補
沉靜
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trầm tính / an tĩnh / điềm tĩnh / điềm nhiên …
▸
類語
trầm tính / an tĩnh / điềm tĩnh / điềm nhiên …
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …