trấn tinh
発音
北部
/ʨən˧˥ tïŋ˧˧/
中部
/tʂə̰ŋ˩˧ tïn˧˥/
南部
/tʂəŋ˧˥ tɨn˧˧/
土星 enSaturn
名詞
土星
Saturn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
土星
接続・論理
ベトナムの古称で、太陽系第6惑星の土星を指す言葉。
vi Trong các tài liệu cổ, sao Thổ được gọi là trấn tinh.
ja 古文書では、土星は「trấn tinh」と呼ばれている。
構成
trấn / tinh / 鎮精
▸
構成
trấn / tinh / 鎮精
漢字
音節対応から推定
代表候補
鎮精
音節ごとの候補
trấn
鎮
tinh
精
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trần tình / trấn tĩnh / trấn / trấn ngự …
▸
類語
trần tình / trấn tĩnh / trấn / trấn ngự …
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …
▸
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …