trại tế bần
救貧院 enpoorhouse
名詞
救貧院
poorhouse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
救貧院
接続・論理
貧困者や困窮者に住居と支援を提供する場所。
vi Trại tế bần này đã giúp đỡ rất nhiều người vô gia cư có nơi nương tựa.
ja この救貧院は、多くのホームレスが避難所を見つける助けとなった。
構成
trại / tế bần / 寨濟貧
▸
構成
trại / tế bần / 寨濟貧
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨濟貧
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
tế
濟
bần
貧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xà bần / tế bần / thanh bần / an bần …
▸
類語
xà bần / tế bần / thanh bần / an bần …
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè