trượng
発音
北部
/ʨɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/tʂɨə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩˨/
音声
杖 enstick; cane
名詞
杖
stick; cane
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
杖
家具・生活用品
Things at home
歩行の補助や武器として使う硬い棒。
vi Ông lão dùng một cây trượng để chống khi đi bộ.
ja 老人は歩く際に杖をついている。
語義 2
名詞
杖
権威や社会的地位を示す手持ちの棒。
vi Vị lãnh đạo cầm cây trượng như một biểu tượng quyền lực.
ja 指導者は権威の象徴として杖を握った。
語義 3
名詞
丈(ベトナムの単位)
ベトナムの伝統的な長さの単位(10トゥオック)。
vi Người ta đo chiều dài của mảnh đất bằng đơn vị trượng.
ja 人は丈という単位で土地の長さを測る。
構成
杖
▸
構成
杖
漢字
出典照合済み
代表候補
杖
音節ごとの候補
trượng
仗(丈 / 杖)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
truông / trưởng / truồng / trường …
▸
類語
truông / trưởng / truồng / trường …
用法
đại trượng phu / thiền trượng / tích trượng / phương trượng …
▸
用法
đại trượng phu / thiền trượng / tích trượng / phương trượng …