trướng mai
刺繍された幕 enembroidered curtain
名詞
刺繍された幕
embroidered curtain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
刺繍された幕
接続・論理
美しい梅の花が刺繍された装飾用のカーテンや掛け軸。
vi Bức trướng mai được treo trang trọng.
ja 刺繍幕が厳かに掲げられた。
構成
trướng / mai / 帳埋
▸
構成
trướng / mai / 帳埋
漢字
音節対応から推定
代表候補
帳埋
音節ごとの候補
trướng
帳(漲 / 脹 / 幛)
mai
埋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trướng / trướng bình / trướng loan / trướng hùm …
▸
類語
trướng / trướng bình / trướng loan / trướng hùm …
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …
▸
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …