trướng loan
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥ lwaːn˧˧/
中部
/tʂɨə̰ŋ˩˧ lwaːŋ˧˥/
南部
/tʂɨəŋ˧˥ lwaːŋ˧˧/
婚礼幕 enwedding curtain
unknown
婚礼幕
wedding curtain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
婚礼幕
伝統的な結婚式や寝室で使われる装飾幕。
vi Chiếc trướng loan được thêu hoa văn rất đẹp.
ja 婚礼幕は美しく刺繍されている。
構成
trướng / loan / 帳鸞
▸
構成
trướng / loan / 帳鸞
漢字
音節対応から推定
代表候補
帳鸞
音節ごとの候補
trướng
帳(漲 / 脹 / 幛)
loan
鸞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng hùm …
▸
類語
trướng / trướng bình / trướng mai / trướng hùm …
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …
▸
用法
bành trướng / cổ trướng / dưới trướng / hổ trướng …