Đài Loan
発音
北部
/ɗa̤ːj˨˩ lwaːn˧˧/
中部
/ɗaːj˧˧ lwaːŋ˧˥/
南部
/ɗaːj˨˩ lwaːŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
地名
場所を表す固有名詞。
vi Địa danh này có tên là Đài Loan.
ja この場所の名前は台湾です。
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đài loan" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đài Loan」という名前が本文に現れる。
形容詞
語義 3
形容詞
台湾の
文化・固有名詞
台湾に由来する、または台湾に関連する事物、人、特性。
vi Tôi rất thích uống trà Đài Loan.
ja 台湾のお茶を飲むのがとても好きだ。
構成
đài / loan / 臺灣
▸
構成
đài / loan / 臺灣
漢字
出典照合済み
代表候補
臺灣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đài / đài phát / đài dinh / đài gián …
▸
類語
đài / đài phát / đài dinh / đài gián …
用法
eo biển đài loan / lâu đài / đài thọ / điện đài …
▸
用法
eo biển đài loan / lâu đài / đài thọ / điện đài …