trúng tủ
発音
北部
/ʨuŋ˧˥ tṵ˧˩˧/
中部
/tʂṵŋ˩˧ tu˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˥ tu˨˩˦/
山が当たる enlucky in exams
2 語義
2 構成語
動詞
山が当たる
lucky in exams
動詞
核心を突く
reveal a secret
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
動詞
山が当たる
基本動詞
試験で自分が学習した内容がちょうど出題される幸運。
vi Tôi đã trúng tủ trong kỳ thi hôm nay.
ja 今日の試験では山が当たった。
語義 2
動詞
核心を突く
他人が隠そうとしている秘密や核心を正確に言い当てる。
vi Câu nói của anh ấy đã trúng tủ bí mật của cô ta.
ja 彼の発言は彼女の秘密の核心を突いた。