trò vui
発音
北部
/ʨɔ̤˨˩ vuj˧˧/
中部
/tʂɔ˧˧ juj˧˥/
南部
/tʂɔ˨˩ juj˧˧/
娯楽 enentertainment
1 語義
2 構成語
名詞
娯楽
entertainment
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
娯楽
接続・論理
娯楽のために行われる活動。
vi Những trò vui trong lễ hội thu hút rất nhiều người.
ja 祭りの間の娯楽は多くの人を引きつけた。